Phồn thể · TOCFLB2

khóc; khóc; rơi lệ

Hán–Việt: khóc10 nét
Vi / Động từBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

痛哭流涕哭泣哭喊哭喪

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

khóc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm khóc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

痛哭流涕 · khóc lóc đau khổ哭泣 · khóc lóc哭喪 · khóc than trong tang lễ; kêu khóc trang trọng khi cúng bái người đã khuất哭腔 · giọng khóc; nức nở哭訴 · than khóc; phàn nàn trong nước mắt哭鬧 · gào khóc, làm phiền người khác

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱⿰口口犬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 哭 gồm 口 và 犬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 哭 thành 口 + 犬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khóc”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

痛哭流涕tòng kū liú tìkhóc lóc đau khổ
哭泣kū qìkhóc lóc
哭喊kū hǎnkêu gào
哭喪kū sāngkhóc than trong tang lễ; kêu khóc trang trọng khi cúng bái người đã khuất
哭腔kū qiānggiọng khóc; nức nở
哭訴kū sùthan khóc; phàn nàn trong nước mắt
哭窮kū qióngkêu ca mình nghèo; phàn nàn về việc túng thiếu
哭鬧kū nàogào khóc, làm phiền người khác
哭牆Kū qiángBức tường Than Khóc, hay Bức tường phía Tây (Jerusalem)
哭聲kū shēngtiếng khóc

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

痛哭流涕 · khóc lóc đau khổ哭泣 · khóc lóc哭喊 · kêu gào哭喪 · khóc than trong tang lễ; kêu khóc trang trọng khi cúng bái người đã khuất

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác