Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Xíng · xíng

họ [Xing2]; hình phạt; hình sự; bản án; tra tấn

Hán–Việt: hình6 nét
Chữ HánBộ · #18

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Xíng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hình

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hình giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

刑罰 · bản án; hình phạt死刑 · án tử hình; xử tử hình刑事 · hình sự; thuộc về hình pháp刑房 · phòng trừng phạt; phòng tra tấn (đặc biệt là không chính thức)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰开刂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 刑 gồm 开 và 刂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 刑 thành 开 + 刂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Xing2]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

刑罰xíng fábản án; hình phạt死刑sǐ xíngán tử hình; xử tử hình有期徒刑yǒu qī tú xíngán tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân)無期徒刑wú qī tú xíngtù chung thân
刑人xíng réntội phạm bị hành quyết; hành quyết tội phạm
刑杖xíng zhàngroi dùng để đánh phạm nhân
刑求xíng qiúbức cung bằng tra tấn
刑事xíng shìhình sự; thuộc về hình pháp
刑具xíng jùthiết bị trừng phạt; dụng cụ tra tấn
刑房xíng fángphòng trừng phạt; phòng tra tấn (đặc biệt là không chính thức)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

刑罰 · bản án; hình phạt死刑 · án tử hình; xử tử hình有期徒刑 · án tù có thời hạn (tức là bất kỳ án nào dưới tù chung thân)無期徒刑 · tù chung thân

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác