Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Xīng · xīng · xìng

họ [Xing1]; trỗi dậy; phát triển; thịnh hành; bắt đầu

Hán–Việt: hưng16 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Xīng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hưng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hưng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

興盛 · hưng thịnh; phát đạt興趣 · hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích新興 · huyện Hưng Tinh ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông; quận Tân Hưng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan興山 · Quận Hưng Sơn của thành phố Hạc Cương 鶴崗|鹤岗[He4 gang3], Hắc Long Giang; Huyện Hưng Sơn ở Nghi Xương 宜昌[Yi2 chang1], Hồ Bắc興化 · Thành phố cấp huyện Hưng Hóa, ở Thái Châu 泰州[Tai4 zhou1], Giang Tô

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿱⿻臼?八

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 興 gồm 臼 và 八. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 興 thành 臼 + 八, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Xing1]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Cữu · jiùcối giã · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

興建 · xây dựng; thi công興盛 · hưng thịnh; phát đạt興趣 · hứng thú (mong muốn biết về gì đó); hứng thú (điều mà người ta quan tâm); sở thích興奮 · phấn khích; phấn khởi

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác