Phồn thể · TOCFLA1

bạn, cậu… (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít); bạn (ngôi thứ hai thông dụng, khác với kính trọng 您[nin2])

Hán–Việt: nể7 nét
N · Đại từBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

你好你們你我你等

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

nể

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm nể giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰亻尔

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 你 gồm 亻 và 尔. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 你 thành 亻 + 尔, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bạn, cậu… (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít)”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

你好nǐ hǎoxin chào; chào你們nǐ men5các bạn (số nhiều)
你我nǐ wǒbạn và tôi; mọi người
你等nǐ děngtất cả các bạn (cổ)
你媽nǐ mā(thán từ) mẹ mày; (nhấn mạnh) chết tiệt
走你zǒu nǐ(từ mới khoảng năm 2012) (thán từ khích lệ) Làm thôi!; Nào, bạn làm được mà!
迷你mí nǐmini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)
隨你suí nǐtuỳ bạn
你個頭nǐ ge5 tóu(khẩu ngữ) (hậu tố) cái quái gì!; ừ, đúng rồi! (mỉa mai)
你真行nǐ zhēn xíngbạn giỏi thật (thường là biểu hiện mỉa mai khi bực tức, nhưng cũng có thể biểu hiện sự tán thưởng)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

你好 · xin chào; chào你們 · các bạn (số nhiều)你我 · bạn và tôi; mọi người你等 · tất cả các bạn (cổ)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác