Giản thể · HSKHSK3HSK5

pài · pā

phái, cử; phái, phe phái, trường phái; phái; dùng trong 派司[pa1 si5]; bè phái; trường phái; nhóm

Hán–Việt: phái9 nét
动、名Động từ/Danh từBộ · #85

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

派别派兵派出派单

Thành phần

pài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phái

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phái giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

派别 · nhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái派兵 · phái quân

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿰氵⿸?氏

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 派 gồm 氵 và 氏. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 派 thành 氵 + 氏, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “phái, cử; phái, phe phái, trường phái”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủy · shuǐnước · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

派别pài biénhóm; giáo phái; bè phái; phe phái; trường phái
派兵pài bīngphái quân
派出pài chūgửi; điều động
派单pài dānphát tờ rơi; (của nền tảng, ví dụ: Uber, DiDi) phân công đơn hàng
派定pài dìngtin tưởng; bị thuyết phục
派对pài duìtiệc tùng (từ mượn)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

学习“派”时,要注意它前后的成分。

Giáo trình

xué xí “ pài ” shí , yào zhù yì tā qián hòu de chéng fèn 。

Ví dụ này dùng “派” với nghĩa “phái, cử;phái, phe phái, trường phái” như một hành động.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác