Giản thể · HSKHSK4HSK5

dàn

Nhạt, mờ nhạt; nhạt; loãng; yếu; nhẹ; màu nhạt

Hán–Việt: đạm11 nét
Tính từBộ · #85

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

淡薄淡出淡淡淡定

Thành phần

dàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

đạm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm đạm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

淡定 · bình tĩnh và điềm đạm; không bối rối

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰氵炎

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 淡 gồm 氵 và 炎. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 淡 thành 氵 + 炎, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Nhạt, mờ nhạt”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủy · shuǐnước · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

淡薄dàn bómỏng; nhẹ
淡出dàn chūnhạt dần (điện ảnh); rút lui (chính trị, diễn xuất, v.v.)
淡淡dàn dànnhạt; mờ
淡定dàn dìngbình tĩnh và điềm đạm; không bối rối
淡光dàn guāngánh le lói
淡化dàn huàlàm loãng; làm giảm nhẹ

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这汤的味道很淡,没有咸味。

Giáo trình

Zhè tāng de wèidào hěn dàn méiyǒu xiánwèi

Vị của canh này rất nhạt, không có vị mặn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác