Giản thể · HSKHSK6

fú · fù

quần áo; trang phục; áo quần; phục vụ (trong quân đội, án tù, v.v.); quần áo; trang phục; áo quần; phục vụ (trong quân đội, án tù, v.v.); tuân theo

Hán–Việt: phục8 nét
Động từBộ · #74

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phục

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phục giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

服务员 · bồi bàn; nhân viên phục vụ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰月⿸卩又

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 服 gồm 月 và 卩 và 又. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 服 thành 月 + 卩 + 又, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “quần áo; trang phục; áo quần; phục vụ (trong quân đội, án tù, v.v.)”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nguyệt · yuèmặt trăng; tháng · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

舒服shū fu5thoải mái; cảm thấy khỏe衣服yī fu5quần áo; LT:件[jian4],套[tao4]服务员fú wù yuánbồi bàn; nhân viên phục vụ
服辩fú biànbản thú tội bằng văn bản; thư sám hối
服从fú cóngtuân theo (mệnh lệnh); tuân thủ
服毒fú dúuống thuốc độc
服法fú fǎtuân theo pháp luật; vâng lời pháp luật
服服fú fu5quần áo (cách nói của trẻ con)
服老fú lǎothừa nhận tuổi già; chấp nhận già đi
服满fú mǎnmãn tang (truyền thống); đã hết thời gian chịu phạt

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

舒服 · thoải mái; cảm thấy khỏe衣服 · quần áo; LT:件[jian4],套[tao4]服务员 · bồi bàn; nhân viên phục vụ服辩 · bản thú tội bằng văn bản; thư sám hối

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác