Giản thể · HSKHSK1HSK2

wǎn

muộn; muộn; tối; buổi tối; đêm

Hán–Việt: vãn11 nét
Tính từtính từ/danh từadjectiveBộ · #72

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

wǎn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

vãn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm vãn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰日免

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 晚 gồm 日 và 免. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 晚 thành 日 + 免, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “muộn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhật · mặt trời; ngày · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

晚饭wǎn fànbữa tối; cơm tối晚上wǎn shang5buổi tối; đêm晚安wǎn ānChúc ngủ ngon!; Chào buổi tối!
晚班wǎn bānca đêm
晚报wǎn bàobáo chiều; (trong tên tờ báo) Tin Tức Buổi Chiều
晚辈wǎn bèithế hệ trẻ; người đến sau
晚餐wǎn cānbữa tối; bữa ăn tối
晚场wǎn chǎngbuổi diễn tối (ở rạp hát, v.v.)
晚车wǎn chēchuyến tàu đêm
晚祷wǎn dǎolời cầu nguyện buổi tối; kinh chiều

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

这个很晚。

Giáo trình

Zhè gè hěn wǎn。

Cái này rất muộn.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác