季
季jì · Jì
mùa; quý; họ [Ji4]; mùa; tháng cuối của một mùa; người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em; lượng từ cho sản lượng mùa vụ
Bản đồ liên kết
Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức
Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.
Cầu nối tiếng Việt
Âm Hán–Việt
Cách đọc
quí
Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.
Gợi ý kết nối nghĩa
Âm quí giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.
Nguồn gốc chữ
Tự nguyên & cách ghi nhớ
Loại cấu tạo
Hội ý
Dạng phân tích IDS
⿱禾子
Diễn giải học tập
Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 季 gồm 禾 và 子. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.
Mẹo nhớ
Tách 季 thành 禾 + 子, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “mùa; quý”.
Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.
Viết đúng từ đầu
Bút thuận và luyện viết
Bút thuận tương tác
Xem nét rồi viết thử ngay
Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.
© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn
Nhấn Phát để xem thứ tự nét.
Thành phần chữ
Bộ chính và các chữ thành phần
Mở rộng vốn từ
Từ ghép thường dùng
Từ đã xuất hiện trong khóa học
Dùng trong ngữ cảnh
Ví dụ câu
一年有四个季节,我最喜欢秋季。
Giáo trìnhyì nián yǒu sì gè jì jié, wǒ zuì xǐ huan qiū jì。
Một năm có bốn mùa, tôi thích mùa thu nhất.
Mở rộng liên hệ