Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

biến thể của 御[yu4]; lái; quản lý; kiểm soát

Hán–Việt: ngựa12 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

駕馭馭手馭氣統馭

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

ngựa

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm ngựa giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

駕馭 · thúc ngựa; lái

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰馬又

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 馭 gồm 馬 và 又. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 馭 thành 馬 + 又, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “biến thể của 御[yu4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ · ngựa · 10 nét · Động vật
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

駕馭jià yùthúc ngựa; lái
馭手yù shǒungười quản lý động vật thồ; người đánh xe
馭氣yù qìbay lượn một cách kỳ diệu trong không trung
統馭tǒng yùkiểm soát
馭獸術yù shòu shùhuấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)
以一馭萬yǐ yī yù wànkiểm soát một điểm mấu chốt là làm chủ tình hình (thành ngữ)
長轡遠馭cháng pèi yuǎn yùkiểm soát từ xa (thành ngữ)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

駕馭 · thúc ngựa; lái馭手 · người quản lý động vật thồ; người đánh xe馭氣 · bay lượn một cách kỳ diệu trong không trung統馭 · kiểm soát

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác