Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

yàn

kiểm tra; thử; nghiệm

Hán–Việt: nghiệm23 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

yàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

nghiệm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm nghiệm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

經驗 · kinh nghiệm; trải nghiệm實驗 · thí nghiệm; kiểm tra驗方 · đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng驗收 · kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu驗血 · làm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu驗尿 · làm xét nghiệm nước tiểu

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰馬僉

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 驗 gồm 馬 và 僉. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 驗 thành 馬 + 僉, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “kiểm tra”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ · ngựa · 10 nét · Động vật
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

考驗kǎo yànthử thách; đưa vào thử thách經驗jīng yànkinh nghiệm; trải nghiệm實驗shí yànthí nghiệm; kiểm tra
驗方yàn fāngđơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng
驗光yàn guāngkhám mắt; kiểm tra thị lực
驗收yàn shōukiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu
驗血yàn xiělàm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu
驗尿yàn niàolàm xét nghiệm nước tiểu
驗定yàn dìngđưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra; phân tích
驗明yàn míngxác minh; nhận dạng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

考驗 · thử thách; đưa vào thử thách經驗 · kinh nghiệm; trải nghiệm實驗 · thí nghiệm; kiểm tra驗方 · đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác