Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Jià · jià

họ [Jia4]; đánh xe; kéo (xe v.v.); lái; điều khiển

Hán–Việt: giá15 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

駕馭駕車駕乘駕校

Thành phần

Jià

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

giá

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm giá giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱加馬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 駕 gồm 加 và 馬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 駕 thành 加 + 馬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Jia4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ · ngựa · 10 nét · Động vật
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

駕馭jià yùthúc ngựa; lái
駕車jià chēlái xe
駕乘jià chénglái (xe hơi); lái (máy bay)
駕校jià xiàotrường dạy lái xe; viết tắt của 駕駛學校|驾驶学校
駕培jià péiđào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓|驾驶培训[jia4 shi3 pei2 xun4])
駕崩jià bēng(vua) qua đời
駕御jià yùbiến thể của 駕馭|驾驭[jia4 yu4]
駕雲jià yúncưỡi mây; bóng: tự mãn
駕照jià zhàobằng lái xe
駕艇jià tǐnglái thuyền; du ngoạn

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

駕馭 · thúc ngựa; lái駕車 · lái xe駕乘 · lái (xe hơi); lái (máy bay)駕校 · trường dạy lái xe; viết tắt của 駕駛學校|驾驶学校

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác