Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

đóng; chặn; ngừng; cản trở

Hán–Việt: bế11 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bế

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bế giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿵門才

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 閉 gồm 門 và 才. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 閉 thành 門 + 才, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đóng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Môn · méncửa hai cánh · 8 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

閉幕bì mùhạ màn; hạ rèm閉嘴bì zuǐIm miệng!; giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴倒閉dǎo bìphá sản; đóng cửa關閉guān bìđóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa
閉上bì shang5nhắm; đóng lại
閉包bì bāophép đóng (toán học)
閉合bì héđóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh); đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện)
閉門bì ménđóng cửa
閉起bì qǐđóng lại
閉域bì yùmiền đóng; trường đóng đại số (toán), ví dụ: trường số phức 複數域|复数域[fu4 shu4 yu4]

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

閉幕 · hạ màn; hạ rèm閉嘴 · Im miệng!; giống 閉上嘴巴|闭上嘴巴倒閉 · phá sản; đóng cửa關閉 · đóng; khép (cửa sổ, v.v.); (cửa hàng, trường học, v.v.) đóng cửa

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác