Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Zhōng · zhōng

họ [Zhong1]; cốc không quai; ly rượu; hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.); biến thể của 鐘|钟[zhong1]

Hán–Việt: chung17 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

一見鍾情鍾情鍾祥鍾馗

Thành phần

Zhōng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

chung

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm chung giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

鍾馗 · Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma); (bóng) người có dũng khí chống lại điều ác鍾繇 · Chung Diêu (151-230), đại thần Tào Ngụy 曹魏[Cao2 Wei4] và nhà thư pháp nổi tiếng, được cho là phát triển chữ Khải 楷書|楷书[kai3 shu1]

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰釒重

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 鍾 gồm 釒 và 重. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 鍾 thành 釒 + 重, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Zhong1]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Kim · jīnkim loại; vàng · 8 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

一見鍾情yī jiàn zhōng qíngphải lòng từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)
鍾情zhōng qíngphải lòng; yêu quý ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc (người yêu, hoặc nghệ thuật)
鍾祥Zhōng xiángThành phố cấp huyện Zhongxiang, thuộc Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc
鍾馗Zhōng KuíChung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma); (bóng) người có dũng khí chống lại điều ác
鍾愛zhōng àitrân quý; rất yêu thích
鍾繇Zhōng YáoChung Diêu (151-230), đại thần Tào Ngụy 曹魏[Cao2 Wei4] và nhà thư pháp nổi tiếng, được cho là phát triển chữ Khải 楷書|楷书[kai3 shu1]
甩鍾shuǎi zhōngcốc lắc xí ngầu
色鍾shǎi zhōngcốc lắc xí ngầu
骰鍾tóu zhōngcốc lắc xí ngầu
龍鍾lóng zhōnggià yếu; lẩm cẩm

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

一見鍾情 · phải lòng từ cái nhìn đầu tiên (thành ngữ)鍾情 · phải lòng; yêu quý ai đó hoặc điều gì đó sâu sắc (người yêu, hoặc nghệ thuật)鍾祥 · Thành phố cấp huyện Zhongxiang, thuộc Jingmen 荊門|荆门[Jing1 men2], Hồ Bắc鍾馗 · Chung Quỳ (nhân vật thần thoại, được cho là xua đuổi tà ma); (bóng) người có dũng khí chống lại điều ác

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác