Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zhōng

tâm tư tình cảm

10 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

熱衷衷心丹衷由衷

Thành phần

zhōng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿻衣中

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 衷 gồm 衣 và 中. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 衷 thành 衣 + 中, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tâm tư tình cảm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Y · áo; quần áo · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

熱衷rè zhōngđam mê; thích thú
衷心zhōng xīnchân thành; hết lòng
丹衷dān zhōngthành thật thực sự
由衷yóu zhōngchân thành; thành tâm
初衷chū zhōngý định ban đầu
折衷zhé zhōngbiến thể của 折中[zhe2 zhong1]
苦衷kǔ zhōngnỗi khổ tâm; nỗi buồn
隱衷yǐn zhōngmột bí mật; điều không nên nói với ai
互訴衷腸hù sù zhōng cháng(thành ngữ) tâm sự với nhau
折衷主義zhé zhōng zhǔ yìchủ nghĩa chiết trung

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

熱衷 · đam mê; thích thú衷心 · chân thành; hết lòng丹衷 · thành thật thực sự由衷 · chân thành; thành tâm

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác