Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

dòu · dú

dấu phẩy; cụm từ được ngắt bởi quãng dừng; đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)

Hán–Việt: độc22 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

dòu

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

độc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm độc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

讀者 · độc giả讀書 · đọc sách; học熟讀 · đọc đi đọc lại cho đến khi quen thuộc閱讀 · đọc; việc đọc失讀症 · chứng mất đọc讀心 · đọc suy nghĩ của ai đó

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰言賣

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 讀 gồm 言 và 賣. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 讀 thành 言 + 賣, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “dấu phẩy”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Ngôn · yánlời nói · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

讀者dú zhěđộc giả讀書dú shūđọc sách; học就讀jiù dúđi học熟讀shú dúđọc đi đọc lại cho đến khi quen thuộc閱讀yuè dúđọc; việc đọc失讀症shī dú zhèngchứng mất đọc
讀心dú xīnđọc suy nghĩ của ai đó
讀出dú chūđọc ra tiếng; (tin học) đọc (dữ liệu)
讀本dú běnsách đọc; sách hướng dẫn
讀取dú qǔ(của máy tính, v.v.) đọc (dữ liệu)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

讀者 · độc giả讀書 · đọc sách; học就讀 · đi học熟讀 · đọc đi đọc lại cho đến khi quen thuộc

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác