Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

dòu

cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵[ke1], 粒[li4]); đồ dùng cúng tế có chân

Hán–Việt: đậu7 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

dòu

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

đậu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm đậu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

豆漿 · sữa đậu nành大豆 · đậu nành臭豆腐 · đậu phụ thối; đậu phụ lên men có mùi mạnh豆子 · đậu; đỗ豆奶 · sữa đậu nành豆汁 · douzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay; sữa đậu nành

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Tượng hình

Dạng phân tích IDS

⿳一口⿱丷一

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 豆 gồm 一 và 口 và 丷. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 豆 thành 一 + 口 + 丷, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵[ke1], 粒[li4])”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đậu · dòuhạt đậu · 7 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

豆漿dòu jiāngsữa đậu nành大豆dà dòuđậu nành臭豆腐chòu dòu fu5đậu phụ thối; đậu phụ lên men có mùi mạnh
豆子dòu zi5đậu; đỗ
豆奶dòu nǎisữa đậu nành
豆汁dòu zhīdouzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay; sữa đậu nành
豆皮dòu píváng đậu (đậu phụ)
豆佉dòu qū(Phật giáo) khổ (từ tiếng Phạn "dukkha")
豆沙dòu shāmứt đậu ngọt
豆皀dòu bīđậu Hà Lan hoặc đậu (phương ngữ)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

豆漿 · sữa đậu nành大豆 · đậu nành臭豆腐 · đậu phụ thối; đậu phụ lên men có mùi mạnh豆子 · đậu; đỗ

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác