Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

jǐn

cẩn thận; tỉ mỉ; trang trọng; chân thành (trang trọng)

Hán–Việt: cẩn18 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

謹慎謹上謹守謹防

Thành phần

jǐn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cẩn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cẩn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

謹慎 · cẩn thận; thận trọng謹防 · đề phòng; cảnh giác恭謹 · (văn học) cung kính; kính cẩn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰言堇

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 謹 gồm 言 và 堇. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 謹 thành 言 + 堇, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cẩn thận”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Ngôn · yánlời nói · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

謹慎jǐn shèncẩn thận; thận trọng
謹上jǐn shàngkính thư (dùng khi kết thúc thư)
謹守jǐn shǒutuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc)
謹防jǐn fángđề phòng; cảnh giác
謹訂jǐn dìngkính mời (phong cách thư từ)
謹記jǐn jìnhớ một cách tôn kính; ghi nhớ
謹啟jǐn qǐkính gửi (dùng ở đầu hoặc cuối thư)
謹嚴jǐn yánkỹ lưỡng; nghiêm ngặt
拘謹jū jǐndè dặt; quá thận trọng
恭謹gōng jǐn(văn học) cung kính; kính cẩn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

謹慎 · cẩn thận; thận trọng謹上 · kính thư (dùng khi kết thúc thư)謹守 · tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc)謹防 · đề phòng; cảnh giác

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác