Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

chún

thuần khiết; đơn giản; không pha tạp; nguyên chất

Hán–Việt: thuần10 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

純粹純化純正純白

Thành phần

chún

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thuần

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thuần giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

純粹 · thuần khiết; tinh khiết純正 · thuần khiết; không pha tạp純良 · thuần khiết và tốt bụng純音 · âm thuần

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰糹屯

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 純 gồm 糹 và 屯. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 純 thành 糹 + 屯, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thuần khiết”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mịch · sợi tơ · 6 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

純粹chún cuìthuần khiết; tinh khiết
純化chún huàtinh chế
純正chún zhèngthuần khiết; không pha tạp
純白chún báitrắng tinh khiết
純利chún lìlợi nhuận ròng
純良chún liángthuần khiết và tốt bụng
純金chún jīnvàng nguyên chất
純品chún pǐnnguyên chất
純度chún dùđộ tinh khiết
純音chún yīnâm thuần

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

純粹 · thuần khiết; tinh khiết純化 · tinh chế純正 · thuần khiết; không pha tạp純白 · trắng tinh khiết

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác