Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

pén

chậu; chậu hoa; đơn vị thể tích bằng 12 斗[dou3] và 8 升[sheng1], xấp xỉ 128 lít; LT:個|个[ge4]

Hán–Việt: bòn · bồn · bộn · bùn9 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

pén

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bòn · bồn · bộn · bùn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bòn, bồn, bộn, bùn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

盆栽 · trồng (cây) trong chậu; cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)盆浴 · bồn tắm

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱分皿

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 盆 gồm 分 và 皿. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 盆 thành 分 + 皿, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “chậu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mãnh · mǐnđồ đựng · 5 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

盆子pén zi5cái chậu盆景pén jǐngcây cảnh; phong cảnh trong chậu聚寶盆jù bǎo péncái bát kho báu (thần thoại); (ví von) nguồn tài sản
盆友pén yǒu(tiếng lóng Internet) bạn (chơi chữ của 朋友[peng2 you3])
盆地pén dì(địa lý) lòng chảo; chỗ trũng
盆花pén huāhoa trồng chậu
盆栽pén zāitrồng (cây) trong chậu; cây trồng trong chậu (đôi khi chỉ cụ thể cây bonsai)
盆浴pén yùbồn tắm
盆缽pén bōthuật ngữ chung cho đồ gốm
盆腔pén qiāngkhoang chậu; ống sinh

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

盆子 · cái chậu盆景 · cây cảnh; phong cảnh trong chậu聚寶盆 · cái bát kho báu (thần thoại); (ví von) nguồn tài sản盆友 · (tiếng lóng Internet) bạn (chơi chữ của 朋友[peng2 you3])

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác