Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

jiān · jiàn

giám sát; kiểm tra; nhà giam; nhà tù; người giám sát

Hán–Việt: giám14 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

監督監工監守監考

Thành phần

jiān

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

giám

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm giám giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

監督 · kiểm soát; giám sát監守 · giám sát監考 · giám thị (một kỳ thi); coi thi監利 · huyện Giám Lợi, Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc監牢 · nhà tù; nhà giam監押 · nhà giam; giam giữ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱⿰臣?皿

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 監 gồm 臣 và 皿. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 監 thành 臣 + 皿, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “giám sát”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mãnh · mǐnđồ đựng · 5 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

監督jiān dūkiểm soát; giám sát
監工jiān gōngquản đốc công trường; đốc công
監守jiān shǒugiám sát
監考jiān kǎogiám thị (một kỳ thi); coi thi
監利Jiān lìhuyện Giám Lợi, Kinh Châu 荊州|荆州[Jing1 zhou1], Hồ Bắc
監牢jiān láonhà tù; nhà giam
監押jiān yānhà giam; giam giữ
監牧jiān mùngười chăn cừu; quan thời nhà Đường chịu trách nhiệm về chăn nuôi
監門jiān ménngười gác cổng
監查jiān chágiám sát; kiểm toán

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

監督 · kiểm soát; giám sát監工 · quản đốc công trường; đốc công監守 · giám sát監考 · giám thị (một kỳ thi); coi thi

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác