Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

pēn · pèn

phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt; (lóng) chỉ trích dữ dội (đặc biệt là trên mạng); (mùi) nồng; mùa cao điểm (của mùa vụ); (lượng từ cho số thứ tự của mùa vụ, trong bối cảnh thu hoạch nhiều lần)

Hán–Việt: phún15 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

噴子噴火噴出噴池

Thành phần

pēn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phún

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phún giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

噴子 · máy phun; thiết bị phun; (tiếng lóng) súng噴火 · phun lửa; phun trào (của núi lửa)噴出 · phun; xịt噴池 · bể phun nước; bể ngưng tụ phun噴泉 · đài phun nước噴砂 · phun cát; phun mài mòn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰口賁

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 噴 gồm 口 và 賁. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 噴 thành 口 + 賁, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “phun ra; bắn ra; xịt ra; phụt”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

噴子pēn zi5máy phun; thiết bị phun; (tiếng lóng) súng
噴火pēn huǒphun lửa; phun trào (của núi lửa)
噴出pēn chūphun; xịt
噴池pēn chíbể phun nước; bể ngưng tụ phun
噴泉pēn quánđài phun nước
噴砂pēn shāphun cát; phun mài mòn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

噴子 · máy phun; thiết bị phun; (tiếng lóng) súng噴火 · phun lửa; phun trào (của núi lửa)噴出 · phun; xịt噴池 · bể phun nước; bể ngưng tụ phun

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác