Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

tàn

biến thể của 嘆|叹[tan4]

Hán–Việt: thán15 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #76

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

歎號悲歎默歎一倡三歎

Thành phần

tàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thán

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thán giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

歎號 · dấu chấm than (dấu câu)悲歎 · than khóc; thở dài buồn bã默歎 · thán phục trong lòng一倡三歎 · (văn học, âm nhạc) sâu sắc và cảm động (thành ngữ)付之一歎 · bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng芝焚蕙歎 · nghĩa đen: cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰堇欠

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 歎 gồm 堇 và 欠. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 歎 thành 堇 + 欠, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “biến thể của 嘆|叹[tan4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khiếm · qiànthiếu; ngáp · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

歎號tàn hàodấu chấm than (dấu câu)
悲歎bēi tànthan khóc; thở dài buồn bã
默歎mò tànthán phục trong lòng
一倡三歎yī chàng sān tàn(văn học, âm nhạc) sâu sắc và cảm động (thành ngữ)
付之一歎fù zhī yī tànbỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng
芝焚蕙歎zhī fén huì tànnghĩa đen: cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

歎號 · dấu chấm than (dấu câu)悲歎 · than khóc; thở dài buồn bã默歎 · thán phục trong lòng一倡三歎 · (văn học, âm nhạc) sâu sắc và cảm động (thành ngữ)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác