Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

wǎng

xoắn; cong; không công bằng; uổng công

Hán–Việt: uổng8 nét
Chữ HánBộ · #75

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

冤枉枉死枉法枉徑

Thành phần

wǎng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

uổng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm uổng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

枉徑 · con đường quanh co枉勞 · làm việc uổng phí枉然 · uổng công; không có kết quả枉費 · phí phạm (lời nói, năng lượng, v.v.); cố gắng trong vô vọng不枉 · không uổng phí

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰木王

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 枉 gồm 木 và 王. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 枉 thành 木 + 王, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “xoắn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mộc · cây; gỗ · 4 nét · Thiên nhiên
Mù · mùhọ [Mu4]; (dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗ
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

冤枉yuān wang5buộc tội sai; đối xử oan ức
枉死wǎng sǐchết trong hoàn cảnh bi thảm
枉法wǎng fǎlách luật
枉徑wǎng jìngcon đường quanh co
枉勞wǎng láolàm việc uổng phí
枉然wǎng ránuổng công; không có kết quả
枉費wǎng fèiphí phạm (lời nói, năng lượng, v.v.); cố gắng trong vô vọng
枉攘wǎng rǎnghỗn loạn; không trật tự
枉顧wǎng gùsao nhãng; lạm dụng
不枉bù wǎngkhông uổng phí

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

冤枉 · buộc tội sai; đối xử oan ức枉死 · chết trong hoàn cảnh bi thảm枉法 · lách luật枉徑 · con đường quanh co

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác