Phồn thể · TOCFLA1

bēi

cốc, tách, chén, ly; lượng từ cho đồ uống; cái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc

Hán–Việt: bôi8 nét
M · Lượng từBộ · #75

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

紙杯杯子杯托杯具

Thành phần

bēi

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bôi

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bôi giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

杯珓 · đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰木不

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 杯 gồm 木 và 不. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 杯 thành 木 + 不, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cốc, tách, chén, ly; lượng từ cho đồ uống”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mộc · cây; gỗ · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

紙杯zhǐ bēicốc giấy
杯子bēi zi5cốc; ly
杯托bēi tuōđĩa lót
杯具bēi jùcái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧[bei1 ju4]) tệ hại
杯珓bēi jiàođôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán
杯筊bēi jiǎoxem 杯珓[bei1 jiao4]
杯葛bēi gétẩy chay (từ mượn)
杯墊bēi diàntấm lót ly
茶杯chá bēitách trà; cốc trà
酒杯jiǔ bēicốc rượu

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

紙杯 · cốc giấy杯子 · cốc; ly杯托 · đĩa lót杯具 · cái cốc; (tiếng lóng) (chơi chữ với bi kịch 悲劇|悲剧[bei1 ju4]) tệ hại

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác