Phồn thể · TOCFLC1

cūn

làng; ngôi làng

Hán–Việt: thôn7 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

村落農村村上村子

Thành phần

cūn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thôn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thôn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

農村 · khu vực nông thôn; làng村長 · trưởng thôn; trưởng làng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰木寸

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 村 gồm 木 và 寸. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 村 thành 木 + 寸, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “làng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mộc · cây; gỗ · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

村落cūn luòngôi làng農村nóng cūnkhu vực nông thôn; làng
村上Cūn shàngMurakami (họ người Nhật)
村子cūn zi5ngôi làng
村民cūn míndân làng
村田Cūn tiánMurata (họ Nhật Bản)
村里cūn lǐlàng; xóm
村姑cūn gūcô gái làng; quê mùa
村舍cūn shènhà tranh
村長cūn zhǎngtrưởng thôn; trưởng làng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

村落 · ngôi làng農村 · khu vực nông thôn; làng村上 · Murakami (họ người Nhật)村子 · ngôi làng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác