Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

hâm mộ

Hán–Việt: mộ14 nét
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

羨慕慕名慕容慕斯

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

mộ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm mộ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

羨慕 · ganh tị; ngưỡng mộ慕名 · ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó; tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng慕容 · một nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1]; họ hai chữ [Mu4 rong2]慕斯 · mousse (từ mượn)慕絲 · mousse (từ mượn)慕課 · MOOC (khóa học trực tuyến mở đại trà) (từ mượn)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱莫⺗

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 慕 gồm 莫 và ⺗. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 慕 thành 莫 + ⺗, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “hâm mộ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Mò · mòhọ [Mo4]; đừng; không có ai mà
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

羨慕xiàn mùganh tị; ngưỡng mộ
慕名mù míngngưỡng mộ danh tiếng của ai đó; tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng
慕容Mù róngmột nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1]; họ hai chữ [Mu4 rong2]
慕斯mù sīmousse (từ mượn)
慕絲mù sīmousse (từ mượn)
慕課mù kèMOOC (khóa học trực tuyến mở đại trà) (từ mượn)
久慕jiǔ mùtheo nghĩa đen: Tôi đã ngưỡng mộ bạn từ lâu (kính trọng).; Tôi đã mong chờ được gặp bạn.
仰慕yǎng mùngưỡng mộ
企慕qǐ mùngưỡng mộ
向慕xiàng mùngưỡng mộ

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

羨慕 · ganh tị; ngưỡng mộ慕名 · ngưỡng mộ danh tiếng của ai đó; tìm đến người hoặc địa danh nổi tiếng慕容 · một nhánh của tộc người du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑[Xian1 bei1]; họ hai chữ [Mu4 rong2]慕斯 · mousse (từ mượn)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác