Phồn thể · TOCFLC1

lượng từ cho cảnh; rèm hoặc màn; mái che hoặc lều; sở chỉ huy của tướng; màn (của vở kịch)

13 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱莫巾

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 幕 gồm 莫 và 巾. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 幕 thành 莫 + 巾, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lượng từ cho cảnh”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Cân · jīnkhăn · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

閉幕bì mùhạ màn; hạ rèm開幕kāi mùkhai mạc (một hội nghị); khánh thành螢幕yíng mùmàn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)
幕布mù bùmàn sân khấu
幕府mù fǔ(gốc) lều trại làm văn phòng của sĩ quan chỉ huy; chính quyền quân sự
幕後mù hòuhậu trường
幕斯mù sīmousse (từ mượn)
幕間mù jiānthời gian nghỉ (giữa các màn trong nhà hát)
幕僚mù liáotrợ lý và cố vấn của quan chức cấp cao
幕牆mù qiángtường rèm (kiến trúc)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

閉幕 · hạ màn; hạ rèm開幕 · khai mạc (một hội nghị); khánh thành螢幕 · màn hình (TV, máy tính, v.v.) (Đài Loan)幕布 · màn sân khấu

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác