Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

shǒu

canh gác; phòng thủ; theo dõi; tuân thủ pháp luật; tuân theo (quy tắc hoặc nghi thức)

Hán–Việt: thú6 nét
Chữ HánBộ · #40

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

守歲遵守守土守分

Thành phần

shǒu

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thú

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thú giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

守歲 · đón giao thừa; thức suốt đêm giao thừa âm lịch遵守 · tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)守分 · tuân thủ pháp luật; tôn trọng pháp luật守住 · giữ vững; phòng thủ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱宀寸

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 守 gồm 宀 và 寸. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 守 thành 宀 + 寸, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “canh gác”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Miên · miánmái nhà · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

守歲shǒu suìđón giao thừa; thức suốt đêm giao thừa âm lịch遵守zūn shǒutuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
守土shǒu tǔbảo vệ lãnh thổ; bảo vệ đất nước
守分shǒu fèntuân thủ pháp luật; tôn trọng pháp luật
守成shǒu chénggiữ gìn thành quả của các thế hệ trước; tiếp tục công việc tốt của người đi trước
守住shǒu zhu5giữ vững; phòng thủ
守兵shǒu bīnglính gác; lính đồn trú
守孝shǒu xiàochịu tang cha mẹ
守更shǒu gēngtrực đêm
守身shǒu shēngiữ gìn sự trong sạch; bảo vệ phẩm hạnh

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

守歲 · đón giao thừa; thức suốt đêm giao thừa âm lịch遵守 · tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)守土 · bảo vệ lãnh thổ; bảo vệ đất nước守分 · tuân thủ pháp luật; tôn trọng pháp luật

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác