Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Shǐ · shǐ

họ [Shi3]; lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung Quốc

Hán–Việt: sử5 nét
Chữ HánBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

歷史史上史冊史臣

Thành phần

Shǐ

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

sử

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sử giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

歷史 · lịch sử; LT:門|门[men2],段[duan4]史上 · trong lịch sử史冊 · biên niên sử史官 · người chép sử; quan ghi chép lịch sử史前 · thời tiền sử; (định ngữ) tiền sử史家 · nhà sử học

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿻口乂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 史 gồm 口 và 乂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 史 thành 口 + 乂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Shi3]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

歷史lì shǐlịch sử; LT:門|门[men2],段[duan4]
史上shǐ shàngtrong lịch sử
史冊shǐ cèbiên niên sử
史臣shǐ chénquan chức phụ trách hồ sơ công
史卓Shǐ zhuóStraw (tên); Jack Straw (1946-), chính trị gia Đảng Lao động Anh, ngoại trưởng 2001-2006
史官shǐ guānngười chép sử; quan ghi chép lịch sử
史前shǐ qiánthời tiền sử; (định ngữ) tiền sử
史家shǐ jiānhà sử học
史料shǐ liàotư liệu hoặc dữ liệu lịch sử
史書shǐ shūsách lịch sử

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

歷史 · lịch sử; LT:門|门[men2],段[duan4]史上 · trong lịch sử史冊 · biên niên sử史臣 · quan chức phụ trách hồ sơ công

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác