Giản thể · HSKHSK3

zhù · Zhù

chúc; họ [Zhu4]; cầu nguyện; chúc (ai đó thượng lộ bình an, sinh nhật vui vẻ, v.v.); người cầu khấn thần linh trong các nghi lễ tế tự

Hán–Việt: chúc9 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

祝祷祝发祝福祝好

Thành phần

zhù

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

chúc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm chúc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

祝福 · lời chúc; phù hộ祝好 · chúc bạn mọi điều tốt lành! (khi kết thúc thư từ)祝贺 · chúc mừng; lời chúc mừng祝酒 · nâng ly chúc rượu

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰礻兄

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 祝 gồm 礻 và 兄. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 祝 thành 礻 + 兄, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “chúc”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thị · shìthần linh; lễ nghi · 5 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

祝祷zhù dǎocầu nguyện
祝发zhù fàcắt tóc (như một phần của nghi lễ dân tộc thiểu số hoặc để trở thành tu sĩ)
祝福zhù fúlời chúc; phù hộ
祝好zhù hǎochúc bạn mọi điều tốt lành! (khi kết thúc thư từ)
祝贺zhù hèchúc mừng; lời chúc mừng
祝酒zhù jiǔnâng ly chúc rượu

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

学习“祝”时,要注意它前后的成分。

Giáo trình

xué xí “ zhù ” shí , yào zhù yì tā qián hòu de chéng fèn 。

Ví dụ này dùng “祝” với nghĩa “chúc” như một hành động.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác