我去地方。
Giáo trìnhWǒ qù dìfang。
Tôi đi đến nơi; địa phương.
地方
nơi; địa phương; Địa phương, nơi chốn; khu vực; mang tính khu vực (xa quản lý trung ương); địa phương
Bản đồ liên kết
Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.
Cầu nối tiếng Việt
Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.
Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.
Nguồn gốc chữ
Loại cấu tạo
Chưa phân loại
Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 地方 gồm 地 và 方. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.
Mẹo nhớ
Tách 地方 thành 地 + 方, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nơi; địa phương”.
Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.
Viết đúng từ đầu
Bút thuận tương tác
Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.
© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn
Nhấn Phát để xem thứ tự nét.
Thành phần chữ
Mở rộng vốn từ
Chưa có từ ghép tiếng Việt đã được đối chiếu cho chữ này.
Dùng trong ngữ cảnh
我去地方。
Giáo trìnhWǒ qù dìfang。
Tôi đi đến nơi; địa phương.
这个地方有很多美食。
Giáo trìnhZhège dìfāng yǒu hěn duō měishí
Nơi này có rất nhiều món ăn ngon
Mở rộng liên hệ