Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

hài

kinh ngạc; giật mình; tấn công mạng (từ mượn)

Hán–Việt: hãi16 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

駭客駭人駭怕駭浪

Thành phần

hài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hãi

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hãi giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

駭怕 · sợ hãi; bị hoảng sợ駭然 · bàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc; ngây người威駭 · làm kinh hãi震駭 · kinh ngạc; kinh hãi驚駭 · bị sốc; kinh hãi

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰馬亥

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 駭 gồm 馬 và 亥. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 駭 thành 馬 + 亥, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “kinh ngạc”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ · ngựa · 10 nét · Động vật
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

駭客hài kèhacker (tin học) (từ mượn)
駭人hài rénđáng sợ; sốc
駭怕hài pàsợ hãi; bị hoảng sợ
駭浪hài làngbiển động hoặc bão tố
駭然hài ránbàng hoàng sững sờ, kinh hãi hoặc kinh ngạc; ngây người
防駭fáng hàichống hacker
威駭wēi hàilàm kinh hãi
震駭zhèn hàikinh ngạc; kinh hãi
驚駭jīng hàibị sốc; kinh hãi
駭人聽聞hài rén tīng wénsốc; kinh hoàng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

駭客 · hacker (tin học) (từ mượn)駭人 · đáng sợ; sốc駭怕 · sợ hãi; bị hoảng sợ駭浪 · biển động hoặc bão tố

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác