Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

rùn

nhuận; thêm một ngày hoặc tháng vào lịch âm hoặc lịch dương (ví dụ: ngày 29 tháng 2)

Hán–Việt: nhuận12 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

閏月閏年敖閏

Thành phần

rùn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

nhuận

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm nhuận giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

閏月 · tháng nhuận trong lịch âm; tháng nhuận閏年 · năm nhuận; (lịch âm) năm có tháng mười ba nhuận

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿵門王

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 閏 gồm 門 và 王. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 閏 thành 門 + 王, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nhuận”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Môn · méncửa hai cánh · 8 nét · Đồ vật & công cụ
mén · Méncửa, cổng; môn (lượng từ cho môn học); họ [Men2]; cổng; cửa; LT:扇[shan4]; lối vào
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

閏月rùn yuètháng nhuận trong lịch âm; tháng nhuận
閏年rùn niánnăm nhuận; (lịch âm) năm có tháng mười ba nhuận
敖閏Aó rùnLong Vương biển Tây, Ao Run, còn gọi là Ao Ji (敖吉)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

閏月 · tháng nhuận trong lịch âm; tháng nhuận閏年 · năm nhuận; (lịch âm) năm có tháng mười ba nhuận敖閏 · Long Vương biển Tây, Ao Run, còn gọi là Ao Ji (敖吉)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác