Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Chí · chí

họ [Chi2]; muộn; trễ; chậm

Hán–Việt: trì15 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

遲到遲了遲交遲早

Thành phần

Chí

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

trì

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm trì giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

遲延 · trì hoãn遲滯 · trì hoãn; sự chần chừ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿺辶犀

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 遲 gồm 辶 và 犀. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 遲 thành 辶 + 犀, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Chi2]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Sước · chuòđi; bước đi · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

遲到chí dàođến muộn
遲了chí le5muộn
遲交chí jiāochậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)
遲早chí zǎosớm muộn gì
遲延chí yántrì hoãn
遲鈍chí dùnchậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ)
遲頓chí dùnkhông hoạt bát; ngốc nghếch
遲慢chí mànchậm; muộn
遲滯chí zhìtrì hoãn; sự chần chừ
遲疑chí yído dự

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

遲到 · đến muộn遲了 · muộn遲交 · chậm nộp (thanh toán, bài tập, v.v.)遲早 · sớm muộn gì

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác