Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

chāo

vượt quá; vượt mặt; vượt trội; siêu việt; vượt qua

Hán–Việt: siêu12 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

chāo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

siêu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm siêu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

超市 · siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1]超商 · cửa hàng tiện lợi; siêu thị mini超越 · vượt qua; vượt quá; siêu việt超人 · Siêu Nhân, siêu anh hùng truyện tranh超人 · siêu phàm; phi thường

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿺走召

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 超 gồm 走 và 召. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 超 thành 走 + 召, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “vượt quá”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tẩu · zǒuchạy; đi · 7 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

超支chāo zhīchi tiêu quá mức超市chāo shìsiêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1]超商chāo shāngcửa hàng tiện lợi; siêu thị mini超越chāo yuèvượt qua; vượt quá; siêu việt超過chāo guòvượt qua; vượt quá
超人Chāo rénSiêu Nhân, siêu anh hùng truyện tranh
超人chāo rénsiêu phàm; phi thường
超凡chāo fánkhác thường; cực kỳ (tốt)
超升chāo shēngthăng hoa
超出chāo chūvượt quá; vượt ra ngoài

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

超支 · chi tiêu quá mức超市 · siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3]); LT:家[jia1]超商 · cửa hàng tiện lợi; siêu thị mini超越 · vượt qua; vượt quá; siêu việt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác