Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zhěn

khám hoặc chữa trị y tế

Hán–Việt: chẩn12 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

急診室診所診治診室

Thành phần

zhěn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

chẩn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm chẩn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

診治 · chẩn đoán và điều trị診療 · chẩn đoán và điều trị診斷 · chẩn đoán切診 · (YHCT) bắt mạch và sờ nắn, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四診|四诊[si4 zhen3]

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰言㐱

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 診 gồm 言 và 㐱. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 診 thành 言 + 㐱, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khám hoặc chữa trị y tế”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Ngôn · yánlời nói · 7 nét · Hành động & khái niệm
yántừ; ngôn từ; nói; trò chuyện
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

急診室jí zhěn shìphòng cấp cứu
診所zhěn suǒphòng khám
診治zhěn zhìchẩn đoán và điều trị
診室zhěn shìphòng khám
診脈zhěn màibắt mạch (y học cổ truyền); Phiên âm Đài Loan [zhen3 mo4]
診費zhěn fèichi phí y tế
診間zhěn jiānphòng khám (trong văn phòng bác sĩ)
診療zhěn liáochẩn đoán và điều trị
診斷zhěn duànchẩn đoán
切診qiè zhěn(YHCT) bắt mạch và sờ nắn, một trong bốn phương pháp chẩn đoán 四診|四诊[si4 zhen3]

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

急診室 · phòng cấp cứu診所 · phòng khám診治 · chẩn đoán và điều trị診室 · phòng khám

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác