Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

cuī · shuāi

biến thể của 縗|缞[cui1]; (dạng kết hợp) suy tàn; suy giảm; suy yếu

Hán–Việt: suy10 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

衰敗衰人衰亡衰朽

Thành phần

cuī

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

suy

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm suy giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

衰敗 · suy tàn; suy yếu衰亡 · suy tàn; chết dần衰老 · lão hóa; suy giảm theo tuổi衰退 · suy thoái; giảm衰減 · suy yếu; suy giảm衰微 · suy tàn; suy yếu; suy nhược; suy yếu; đang suy tàn

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿻衣⿻口一

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 衰 gồm 衣 và 口 và 一. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 衰 thành 衣 + 口 + 一, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “biến thể của 縗|缞[cui1]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Y · áo; quần áo · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

衰敗shuāi bàisuy tàn; suy yếu
衰人shuāi rénkẻ thua cuộc; người tệ hại
衰亡shuāi wángsuy tàn; chết dần
衰朽shuāi xiǔđang mục nát; già yếu
衰老shuāi lǎolão hóa; suy giảm theo tuổi
衰弱shuāi ruòyếu ớt; hao mòn
衰退shuāi tuìsuy thoái; giảm
衰減shuāi jiǎnsuy yếu; suy giảm
衰微shuāi wēisuy tàn; suy yếu; suy nhược; suy yếu; đang suy tàn
衰落shuāi luòsuy tàn; suy sụp

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

衰敗 · suy tàn; suy yếu衰人 · kẻ thua cuộc; người tệ hại衰亡 · suy tàn; chết dần衰朽 · đang mục nát; già yếu

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác