Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

cuì

thuần khiết; không pha trộn; tinh hoa

Hán–Việt: tuý14 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

純粹納粹國粹精粹

Thành phần

cuì

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tuý

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tuý giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

國粹 · quốc túy; tinh hoa văn hóa dân tộc精粹 · súc tích; thuần túy và cô đọng民粹派 · phái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19民粹主義 · chủ nghĩa dân túy

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰米卒

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 粹 gồm 米 và 卒. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 粹 thành 米 + 卒, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thuần khiết”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mễ · gạo · 6 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

純粹chún cuìthuần khiết; tinh khiết
納粹Nà cuìĐức Quốc xã (từ mượn)
國粹guó cuìquốc túy; tinh hoa văn hóa dân tộc
精粹jīng cuìsúc tích; thuần túy và cô đọng
民粹派Mín cuì pàiphái Narodnik, nhóm dân túy Nga thế kỷ 19
納粹黨Nà cuì dǎngĐảng Quốc xã; Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa (NSDAP) (1919-1945)
民粹主義mín cuì zhǔ yìchủ nghĩa dân túy
納粹主義Nà cuì zhǔ yìchủ nghĩa quốc xã
納粹份子Nà cuì fèn zǐphần tử Quốc xã
納粹德國Nà cuì Dé guóĐức Quốc xã (1933-1945)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

純粹 · thuần khiết; tinh khiết納粹 · Đức Quốc xã (từ mượn)國粹 · quốc túy; tinh hoa văn hóa dân tộc精粹 · súc tích; thuần túy và cô đọng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác