Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

qiào

lỗ; mở; lỗ (của cơ thể người); (nghĩa bóng) chìa khóa (giải pháp vấn đề)

Hán–Việt: khíu18 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

開竅竅門七竅九竅

Thành phần

qiào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

khíu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm khíu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱穴敫

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 竅 gồm 穴 và 敫. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 竅 thành 穴 + 敫, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lỗ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Huyệt · xuéhang; lỗ · 5 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

開竅kāi qiàohiểu ra; bắt đầu hiểu đúng
竅門qiào ménmẹo; phương pháp tài tình
七竅qī qiàobảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng
九竅jiǔ qiàochín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)
心竅xīn qiàotâm trí; khả năng suy nghĩ sáng suốt
訣竅jué qiàobí quyết; mẹo
竅門兒qiào mén r5mẹo; phương pháp tài tình
不開竅bù kāi qiàokhông thể hiểu; không nắm được vấn đề
一竅不通yī qiào bù tōngnghĩa đen: không thông (thậm chí) một lỗ nào (trên đầu); tôi không hiểu gì cả (thành ngữ)
七竅生煙qī qiào shēng yānnghĩa đen: bốc khói qua bảy lỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: giận sôi máu

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

開竅 · hiểu ra; bắt đầu hiểu đúng竅門 · mẹo; phương pháp tài tình七竅 · bảy khiếu của đầu người: 2 mắt, 2 tai, 2 lỗ mũi, 1 miệng九竅 · chín lỗ của cơ thể người (mắt, lỗ mũi, tai, miệng, niệu đạo, hậu môn)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác