Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

pēng

phương pháp nấu; nấu sôi sống ai (hình phạt tử hình trong triều đại Trung Quốc)

Hán–Việt: phanh11 nét
Chữ HánBộ · #86

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

烹茶烹煮烹飪烹製

Thành phần

pēng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phanh

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phanh giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱亨灬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 烹 gồm 亨 và 灬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 烹 thành 亨 + 灬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “phương pháp nấu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Hỏa · huǒlửa · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

烹茶pēng chápha trà
烹煮pēng zhǔnấu; luộc
烹飪pēng rènnấu nướng; nghệ thuật ẩm thực
烹製pēng zhìnấu; chế biến (thức ăn)
烹調pēng tiáonấu ăn
烹飪法pēng rèn fǎẩm thực; nghệ thuật ẩm thực
烹調術pēng tiáo shùnấu ăn
兔死狗烹tù sǐ gǒu pēngnghĩa đen: nấu chó săn khi đã bắt được thỏ (thành ngữ); nghĩa bóng: loại bỏ người khi họ đã hoàn thành nhiệm vụ

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

烹茶 · pha trà烹煮 · nấu; luộc烹飪 · nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực烹製 · nấu; chế biến (thức ăn)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác