Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Liáng · liáng · liàng

năm nước Lương trong Thập lục quốc, cụ thể là: Tiền Lương 前涼|前凉 (314-376), Hậu Lương 後涼|后凉 (386-403), Bắc Lương 北涼|北凉 (398-439), Nam Lương 南涼|南凉[Nan2 Liang2] (397-414), Tây Lương 西涼|西凉 (400-421); mát; lạnh; để cho cái gì nguội đi

Hán–Việt: lương11 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #85

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

涼快涼鞋涼水涼皮

Thành phần

Liáng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

lương

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm lương giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰氵京

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 涼 gồm 氵 và 京. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 涼 thành 氵 + 京, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “năm nước Lương trong Thập lục quốc, cụ thể là: Tiền Lương 前涼|前凉 (314-376), Hậu Lương 後涼|后凉 (386-403), Bắc Lương 北涼|北凉 (398-439), Nam Lương 南涼|南凉[Nan2 Liang2] (397-414), Tây Lương 西涼|西凉 (400-421)”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủy · shuǐnước · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

涼快liáng kuai5mát mẻ; dễ chịu và mát涼鞋liáng xiédép sandal
涼水liáng shuǐnước mát; nước chưa đun sôi
涼皮liáng pímón liangpi (món giống mì)
涼州Liáng zhōuquận Liangzhou của thành phố Wuwei 武威市[Wu3 wei1 shi4], tỉnh Cam Túc
涼拌liáng bànsalad trộn; rau củ lạnh trộn sốt (ví dụ: salad bắp cải)
涼亭liáng tíngđình
涼城Liáng chénghuyện Liangcheng ở Ulaanchab 烏蘭察布|乌兰察布[Wu1 lan2 cha2 bu4], Nội Mông
涼席liáng xíchiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ); LT:張|张[zhang1],領|领[ling3]
涼粉liáng fěnliangfen (món ăn Trung Quốc); sương sáo (món ăn Trung Quốc)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

涼快 · mát mẻ; dễ chịu và mát涼鞋 · dép sandal涼水 · nước mát; nước chưa đun sôi涼皮 · món liangpi (món giống mì)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác