Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

liáng

lương thực; thức ăn; lương khô; thuế nông nghiệp nộp bằng lúa gạo

Hán–Việt: lương18 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

糧食糧行糧店糧倉

Thành phần

liáng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

lương

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm lương giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

糧食 · lương thực; ngũ cốc糧店 · cửa hàng lương thực糧倉 · kho lương; thương糧庫 · kho lương thực糧秣 · lương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô糧站 · trạm cung ứng lương thực

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰米量

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 糧 gồm 米 và 量. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 糧 thành 米 + 量, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lương thực”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mễ · gạo · 6 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

糧食liáng shi5lương thực; ngũ cốc
糧行liáng hángnhà bán lẻ ngũ cốc (thời xưa)
糧店liáng diàncửa hàng lương thực
糧倉liáng cāngkho lương; thương
糧庫liáng kùkho lương thực
糧秣liáng mòlương thực (ví dụ: quân đội); cỏ khô
糧站liáng zhàntrạm cung ứng lương thực
糧草liáng cǎolương thực cho quân đội; lương thực và cỏ khô
糧荒liáng huāngnạn đói; tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng lương thực
糧棧liáng zhàncửa hàng bán buôn lương thực

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

糧食 · lương thực; ngũ cốc糧行 · nhà bán lẻ ngũ cốc (thời xưa)糧店 · cửa hàng lương thực糧倉 · kho lương; thương

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác