Phồn thể · TOCFLA2

suì

tuổi; lượng từ cho năm (tuổi); năm; năm (mùa vụ)

13 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

suì

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿱止⿵戊?

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 歲 gồm 止 và 戊. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 歲 thành 止 + 戊, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tuổi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Chỉ · zhǐdừng lại · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

歲月suì yuènăm tháng; thời gian守歲shǒu suìđón giao thừa; thức suốt đêm giao thừa âm lịch年歲nián suìsố tuổi; tuổi壓歲錢yā suì qiántiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa
歲入suì rùdoanh thu năm; thu nhập năm
歲出suì chūchi tiêu năm
歲末suì mòcuối năm
歲序suì xùsự nối tiếp của các mùa
歲計suì jìngân sách hằng năm
歲首suì shǒuđầu năm

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

歲月 · năm tháng; thời gian守歲 · đón giao thừa; thức suốt đêm giao thừa âm lịch年歲 · số tuổi; tuổi壓歲錢 · tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác