Phồn thể · TOCFLA1

gèng · gēng

càng; thay đổi hoặc thay thế; trải qua; một trong năm khoảng thời gian hai giờ mà đêm từng được chia ra; canh (ví dụ: của lính gác hoặc bảo vệ); hơn

Hán–Việt: canh · cành · cánh · ngạnh7 nét
Adv · Phó từBộ · #73

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

gèng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

canh · cành · cánh · ngạnh

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm canh, cành, cánh, ngạnh giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

更次 · một canh (tức là khoảng thời gian hai giờ trong đêm)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿱一⿻曰乂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 更 gồm 一 và 曰 và 乂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 更 thành 一 + 曰 + 乂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “càng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Viết · yuēnói rằng · 4 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

更加gèng jiāhơn (so với cái gì đó); càng hơn更為gèng wéicòn hơn更新gēng xīnthay cũ đổi mới; làm mới
更夫gēng fūngười gác đêm (thời trước)
更代gēng dàithay thế; thay đổi tướng cũ
更正gēng zhèngsửa chữa; chỉnh sửa
更生gēng shēngphục sinh; tái sinh
更名gēng míngđổi tên
更次gēng cìmột canh (tức là khoảng thời gian hai giờ trong đêm)
更衣gēng yīthay quần áo; đi vệ sinh (nói giảm)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

更加 · hơn (so với cái gì đó); càng hơn更為 · còn hơn更新 · thay cũ đổi mới; làm mới更夫 · người gác đêm (thời trước)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác