Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

cán

phá hủy; làm hỏng; tàn phá; làm bị thương; tàn nhẫn

Hán–Việt: tàn · thàn12 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #78

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

cán

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tàn · thàn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tàn, thàn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

殘忍 · tàn nhẫn; độc ác殘留 · còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư殘酷 · tàn nhẫn; sự tàn nhẫn殘月 · trăng tàn殘局 · tàn cuộc (trong cờ vua); tình huống tuyệt vọng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰歹戔

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 殘 gồm 歹 và 戔. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 殘 thành 歹 + 戔, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “phá hủy”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đãi · dǎichết; xấu · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

殘忍cán rěntàn nhẫn; độc ác殘留cán liúcòn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư殘酷cán kùtàn nhẫn; sự tàn nhẫn殘障cán zhàngkhuyết tật
殘月cán yuètrăng tàn
殘本cán běnmảnh sách còn sót lại
殘存cán cúntồn tại; sót lại
殘局cán jútàn cuộc (trong cờ vua); tình huống tuyệt vọng
殘卷cán juànphần còn lại của tác phẩm kinh điển; chương còn lại (khi đọc sách)
殘念cán niàn(khẩu ngữ) hối tiếc; thật đáng tiếc! (từ mượn tiếng Nhật "zannen")

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

殘忍 · tàn nhẫn; độc ác殘留 · còn lại; bị bỏ lại; dư thừa; tàn dư殘酷 · tàn nhẫn; sự tàn nhẫn殘障 · khuyết tật

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác