Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

tức giận; phẫn nộ; thịnh vượng; mạnh mẽ

Hán–Việt: nộ9 nét
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

激怒怒火怒斥怒目

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

nộ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm nộ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

激怒 · chọc giận; làm phẫn nộ怒火 · cơn thịnh nộ; phẫn nộ怒斥 · tức giận quở trách; phẫn nộ lên án怒吼 · gầm lên; nổi điên怒放 · nở rộ

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱奴心

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 怒 gồm 奴 và 心. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 怒 thành 奴 + 心, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tức giận”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

激怒jī nùchọc giận; làm phẫn nộ
怒火nù huǒcơn thịnh nộ; phẫn nộ
怒斥nù chìtức giận quở trách; phẫn nộ lên án
怒目nù mùmắt trừng trừng; trừng mắt
怒色nù sèvẻ mặt giận dữ; ánh mắt giận dữ
怒吼nù hǒugầm lên; nổi điên
怒放nù fàngnở rộ
怒恨nù hèncăm thù tột độ; thù hận
怒容nù róngvẻ mặt tức giận
怒氣nù qìtức giận

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

激怒 · chọc giận; làm phẫn nộ怒火 · cơn thịnh nộ; phẫn nộ怒斥 · tức giận quở trách; phẫn nộ lên án怒目 · mắt trừng trừng; trừng mắt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác