Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

yīn

quan hệ hôn nhân

Hán–Việt: nhân9 nét
Chữ HánBộ · #38

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

婚姻姻緣姻親聯姻

Thành phần

yīn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

nhân

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm nhân giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

婚姻 · hôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]姻緣 · một cuộc hôn nhân do số phận định sẵn聯姻 · có quan hệ thông gia; kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)婚姻法 · luật hôn nhân包辦婚姻 · hôn nhân ép buộc; hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)前世姻緣 · mối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰女因

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 姻 gồm 女 và 因. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 姻 thành 女 + 因, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “quan hệ hôn nhân”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nữ · nữ giới · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

婚姻hūn yīnhôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]
姻緣yīn yuánmột cuộc hôn nhân do số phận định sẵn
姻親yīn qīnquan hệ thông gia; nhà thông gia
聯姻lián yīncó quan hệ thông gia; kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)
婚姻法hūn yīn fǎluật hôn nhân
包辦婚姻bāo bàn hūn yīnhôn nhân ép buộc; hôn nhân sắp đặt (không có sự đồng ý của cá nhân)
前世姻緣qián shì yīn yuánmối nhân duyên định sẵn từ kiếp trước (thành ngữ)
婚姻調解hūn yīn tiáo jiětư vấn hôn nhân
露水姻緣lù shuǐ yīn yuánmối tình thoáng qua; mối quan hệ ngắn ngủi

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

婚姻 · hôn nhân; hôn phối; LT:樁|桩[zhuang1],次[ci4]姻緣 · một cuộc hôn nhân do số phận định sẵn姻親 · quan hệ thông gia; nhà thông gia聯姻 · có quan hệ thông gia; kết nối thông qua hôn nhân (gia đình, đơn vị công tác)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác