Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

chị em của mẹ; dì

Hán–Việt: 9 nét
Chữ HánBộ · #38

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

阿姨姨丈姨夫姨父

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm dì giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

阿姨 · dì (chị em của mẹ); mẹ kế姨丈 · chồng của chị em của mẹ; chồng dì姨夫 · chồng của dì; chồng của chị em gái của mẹ姨父 · chồng của dì; chú姨母 · chị em gái của mẹ; dì ruột姨娘 · dì ruột; concubine của cha (xưa)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰女夷

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 姨 gồm 女 và 夷. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 姨 thành 女 + 夷, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “chị em của mẹ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nữ · nữ giới · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

阿姨ā yídì (chị em của mẹ); mẹ kế
姨丈yí zhàngchồng của chị em của mẹ; chồng dì
姨夫yí fu5chồng của dì; chồng của chị em gái của mẹ
姨父yí fu5chồng của dì; chú
姨母yí mǔchị em gái của mẹ; dì ruột
姨妹yí mèiem gái của vợ; em vợ
姨姐yí jiěchị gái của vợ; chị vợ
姨娘yí niángdì ruột; concubine của cha (xưa)
姨媽yí mā(thông tục) chị em gái của mẹ; dì ruột
大姨dà yídì (chị ruột lớn nhất của mẹ); (cách xưng hô kính trọng cho người phụ nữ tầm tuổi mẹ mình)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

阿姨 · dì (chị em của mẹ); mẹ kế姨丈 · chồng của chị em của mẹ; chồng dì姨夫 · chồng của dì; chồng của chị em gái của mẹ姨父 · chồng của dì; chú

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác