Phồn thể · TOCFLB1

quàn

khuyên; giục; cố gắng thuyết phục; khích lệ; an ủi

Hán–Việt: khuyến19 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

勸化勸告勸戒勸和

Thành phần

quàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

khuyến

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm khuyến giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

勸化 · khuyên bảo (ai đó sống cuộc đời đức hạnh) (Phật giáo); khất thực勸告 · khuyên nhủ; thúc giục勸和 · hòa giải; khuyên nhủ hòa bình勸阻 · khuyên ngăn; khuyên can勸勉 · khuyên; bảo ban

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰雚力

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 勸 gồm 雚 và 力. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 勸 thành 雚 + 力, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khuyên”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Lực · sức lực · 2 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

勸化quàn huàkhuyên bảo (ai đó sống cuộc đời đức hạnh) (Phật giáo); khất thực
勸告quàn gàokhuyên nhủ; thúc giục
勸戒quàn jièbiến thể của 勸誡|劝诫[quan4 jie4]
勸和quàn héhòa giải; khuyên nhủ hòa bình
勸服quàn fúthuyết phục; làm cho tin phục; làm cho ai đó nghe theo
勸阻quàn zǔkhuyên ngăn; khuyên can
勸勉quàn miǎnkhuyên; bảo ban
勸架quàn jiàhòa giải trong một cuộc cãi vã; can thiệp vào tranh chấp và cố gắng làm dịu tình hình
勸退quàn tuìcố gắng thuyết phục ai đó từ bỏ (công việc, kế hoạch, v.v.)
勸酒quàn jiǔthúc giục ai đó uống rượu

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

勸化 · khuyên bảo (ai đó sống cuộc đời đức hạnh) (Phật giáo); khất thực勸告 · khuyên nhủ; thúc giục勸戒 · biến thể của 勸誡|劝诫[quan4 jie4]勸和 · hòa giải; khuyên nhủ hòa bình

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác